điều kiện

điều kiện

Điều kiện thời tiết thuận lợi giúp vụ mùa bội thu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Yếu tố, hoàn cảnh cần thiết để một sự việc có thể xảy ra hoặc để đạt được một mục đích nào đó: "điều kiện" chỉ những yêu cầu, tiêu chuẩn hoặc tình huống cần .
    • Tình thế, hoàn cảnh thực tế bao quanh ảnh hưởng đến một sự việc: "điều kiện" còn dùng để chỉ môi trường, bối cảnh khách quan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Để tham gia khóa học, bạn cần đáp ứng đủ các điều kiện về trình độ.
    • Công ty đưa ra nhiều điều kiện hấp dẫn để thu hút nhân tài.
    • Điều kiện thời tiết thuận lợi giúp vụ mùa bội thu.
    • Chúng tôi sống trong điều kiện thiếu thốn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "với điều kiện ": dùng để nêu lên một yêu cầu bắt buộc phải thỏa mãn thì sự việc khác mới xảy ra.
    • Tôi đồng ý giúp anh, với điều kiện anh phải nghiêm túc.
  • "trong điều kiện": dùng để chỉ bối cảnh, môi trường cụ thể một sự việc diễn ra.
    • Trong điều kiện kinh tế khó khăn, mọi người phải tiết kiệm hơn.
  • "tạo điều kiện": hành động giúp cho hoàn cảnh trở nên thuận lợi.
    • Nhà trường luôn tạo điều kiện tốt nhất cho sinh viên học tập.
Biến thể từ gần giống
  • Điều khoản (danh từ): một quy định, một điểm cụ thể trong một bản hợp đồng hay thỏa thuận.
    • Hãy đọc kỹ các điều khoản trong hợp đồng trước khi .
  • Tiền đề (danh từ): điều kiện cần trước để từ đó suy ra hoặc phát triển điều khác.
    • Sự ổn định chính trị tiền đề cho phát triển kinh tế.
Từ đồng nghĩa
  • Hoàn cảnh: tình hình, môi trường xung quanh ảnh hưởng đến sự việc.
  • Yêu cầu: điều đòi hỏi, đề ra cần phải đáp ứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "điều kiện")

Thành ngữ liên quan
  • " đi lại mới toại lòng nhau": Thành ngữ này nhấn mạnh đến sự thỏa thuận, điều kiện qua lại trong các mối quan hệ.
  • "Điều kiện hóa" (trong tâm lý học): một thuật ngữ chỉ quá trình hình thành phản xạ điều kiện.